đẳng bội

đẳng bội

Một hình vuông và một hình chữ nhật có cùng diện tích là những hình đẳng bội.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Toán học):
    • Số bằng nhau về bội số: "đẳng bội" chỉ một số hoặc đại lượng cùng bội số với một số hoặc đại lượng khác. Cụ thể, hai số được gọi là đẳng bội nếu chúng cùng một ước số chung hoặc cùng bội số của một số cho trước.
dụ sử dụng
  • (Cả 6 12 đều bội số của 3, nên chúng tính đẳng bội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đẳng bội thức": một biểu thức toán học thể hiện mối quan hệ đẳng bội giữa các đại lượng.
    • Đẳng bội thức giúp xác định tính đồng nhất của các bội số trong phương trình.
  • "tính đẳng bội": tính chất của các số hoặc đại lượng cùng bội số.
    • Tính đẳng bội được ứng dụng trong lý thuyết số đại số.
Biến thể từ gần giống
  • Bội số (danh từ): số được tạo thành bằng cách nhân một số nguyên với một số nguyên khác.
    • 12 bội số của 3.
  • Đẳng thức (danh từ): sự bằng nhau về giá trị giữa hai biểu thức.
    • Đẳng thức toán học như 2+2=4 cơ bản.
Từ đồng nghĩa
  • Đồng bội: cùng một bội số (hiếm dùng, thường thay bằng "đẳng bội").
  • Bằng bội: cùng bội số với nhau.
Thành ngữ liên quan
  • Đẳng bội số: cụm từ chỉ các số cùng bội số chung.
    • Các số 4, 8, 12 đẳng bội số của 2. (Chúng đều bội số của 2.)